CÁC TRƯỜNG ANH NGỮ TẠI PHILIPPINES

26/08/2019

Pines Main

Trường Anh ngữ Pines Main, Baguio

I. Thông tin chung về trường anh ngữ Pines Main 

Trường Anh ngữ Pines (Pines International Academy – PIA) được thành lập năm 2002 tại thành phố cao nguyên sương mù Baguio, là thành phố hàng đầu về giáo dục và du lịch nghỉ dưỡng của Philippines. Baguio với nhiệt độ trung bình luôn duy trì là 18~20°C, là điều kiện môi trường trong lành, thuận lợi cho các học viên theo học ở đây. Đặc biệt, đây là thành phố an toàn bậc nhất Philippines, học viên hoàn toàn yên tâm khi đi du lịch, tham quan mỗi cuối tuần. PINES là một trong những trường Anh ngữ tiên phong theo mô hình Sparta tại Philippines. Từ đó đến nay, kiểu mẫu này đã được nhân rộng lên đến 30 trường trên toàn lãnh thổ Philippines. Không khí học tập nghiêm túc, điều kiện tuyển dụng giáo viên gắt gao, chương trình học được thiết kế đa dạng, hệ thống chăm sóc và hỗ trợ học viên chu đáo, tất cả những yếu tố đó đã làm nên thương hiệu của trường PINES.

Pines International Academy là một trong số trường học Anh ngữ có cơ sở vật chất hiện đại, tiên tiến, chất lượng bậc nhất ở Philippines với 2 campus: Main Campus (đào tạo ESL và các khóa học căn bản về tiếng Anh) và Chapis Campus (chuyên đào tạo ESL nâng cao và luyện thi Ielts, TOEIC, TOEFL). Nhờ việc phân chia rõ ràng phân hiệu trường và sách giáo khoa giảng dạy theo từng trình độ, học viên được tiếp cận chương trình đào tạo đúng với mục tiêu và năng lực của bản thân.

Khóa học tiêu biểu nhất của trường là khóa Power ESL phát triển đồng đều tất cả các kỹ năng mà trọng tâm là kỹ năng nói. Tuy nhiên, các khóa chuẩn bị luyện thi như Pre TOEIC, Pre IELTS cũng không hề kém cạnh về chất lượng.

Tên trườngPines International Academy – Main Campus
Địa chỉIgnacio Villamor St, Baguio City, Philippines
Thành lậpNăm 2002
Quy mô200 học viên
Công nhận bởiCơ quan Giáo dục và Phát triển kỹ năng Philippines (TESDA)
Ủy quyền của Cục quản lý nhập cảnh Philippines, Hội đồng thi chính thức TOEIC, Hội đồng thi IELTS của Bristish Council
Khóa họcESL, Pre IELTS/ Pre TOEIC
Giáo viênKhoảng 120 giáo viên người Philippines
Cơ sở trường họcTrường nằm trong tòa nhà 4 tầng, trong đó PINES Main tọa lạc từ tầng 2 đến tầng 4 (wifi phủ khắp trường).

Tầng 2: Trung tâm thi IELTS, TOEIC chính thức, ký túc xá học viên nữ, khu giặt giũ, phòng nấu ăn chia sẻ (nơi học viên có thể tự nấu ăn), phòng gym, văn phòng hỗ trợ.

Tầng 3: Văn phòng, nhà ăn, khu vực nghỉ giải lao

Tầng 4: Phòng học, ký túc xá nam, khu vực nghỉ ngơi

Sân thượng: Khu vực cho phép hút thuốc lá

Ký túc xáPINES Main bao gồm 2 tòa nhà:

Tòa nhà phía trước là khu học tập, trung tâm tổ chức thi IELTS chính thức, ký túc xá phòng 4 và phòng 6, văn phòng, nhà ăn, phòng tập thể dục, cửa hàng tiện lợi… Tòa nhà phía sau là ký túc xá phòng đơn và phòng đôi.

Ký túc xá phòng 4 và phòng 6 không có tủ lạnh, mà chỉ có trong phòng đơn và phòng đôi… Học viên có thể thuê máy sấy tóc với chi phí 200 Peso/ 4 tuần.

Phòng đơn, phòng đôi, phòng bốn, phòng sáu. Mỗi phòng đều trang bị giường, tủ, máy hút ẩm (dung tích lớn), phòng tắm và nhà vệ sinh tách biệt, vòi hoa sen, bàn học…

* Wifi có sẵn trong phòng ký túc xá.

Dịch vụ tiện ích khácTầng 1 có quán cà phê, nhà hàng, siêu thị. Học viên có thể xuống đây ăn trưa, ăn tối hoặc mua sắm vào khung giờ từ 18:00 đến 22:00.

II. Thế mạnh của trường anh ngữ PINES Main

Hệ thống đào tạo tiếng Anh chuyên sâu từ gốc rễ

Mỗi ngày học viên sẽ được cung cấp 11 tiết học (8 tiết học chính thức + 3 tiết học tùy chọn).
Đối với các tiết học nhóm, để đảm bảo sự hiệu quả, nhà trường duy trì tối đa mỗi lớp 4 học viên. Ngoài các tiết học chính thức, nhà trường còn bổ sung các chương trình khác như luyện Nghe vào mỗi sáng (mỗi lớp từ 8-12 học viên) và các lớp tự chọn buổi tối cho những học viên có trình độ sơ cấp.
Cơ sở mới hoàn toàn được đưa vào hoạt động từ tháng 5/ 2018

Vào tháng 5 năm 2018, nhà trường sẽ chuyển đổi campus Cooyeesan sang campus mới gọi là PINES Main. Các chương trình vẫn tiếp tục kế thừa hệ thống giảng dạy xuất sắc của Cooyeesan và lực lượng giáo viên cũng không có nhiều thay đổi. Đến với campus mới này, nhà trường mong muốn mang lại sự tiện nghi, thoải mái hơn cho học viên trong suốt quá trình theo học.

Phân chia cấp độ của người học theo từng khu vực

PINES Main được chia thành hai khu vực gồm REFRESHER (giành cho người mới bắt đầu, level 1-3) và khu vực BRIDGE (giành cho học viên tiền trung cấp, level 4-5).

Các môn học và các bài kiểm tra được thiết kế khác nhau tùy vào trình độ thực tế của học viên. Trong giai đoạn từ level 1 đến level 3, học viên chủ yếu tập trung phát triển kỹ năng Nghe Nói. Khi bước vào level 4 và 5, các kỹ năng sẽ dàn trải hơn, cả nghe, nói, đọc, viết đều được cân bằng.

Học viên có thể đánh giá đội ngũ giảng viên. Tất cả các giáo viên phải duy trì mức điểm đánh giá từ 95 – 98 điểm trở lên

Mỗi tháng, trường cho phép học viên được đánh giá giáo viên theo thang điểm 100. Giáo viên phải được 95 điểm trở lên mới được tính là đạt. Giáo viên nào có số điểm dưới 95 trong 2 tháng liên tiếp sẽ không được phép giảng dạy ở trường nữa. (Thông tin thêm: Cơ sở Chapis yêu cầu phải trên 98 điểm).

Trong số tất cả các trường Anh ngữ tại Philippines, PINES sở hữu lực lượng giáo viên có trình độ chuyên môn cao và được đánh giá hết sức uy tín từ các học viên.

Địa điểm tổ chức thi TOEIC và IELTS chính thức

Hội đồng Anh đã ủy quyền cho PINES Main trở thành Hội đồng thi IELTS chính thức tại khu vực Baguio từ tháng 9/ 2017. Học viên có thể đăng ký thi IELTS mỗi tháng 1 lần (chỉ cần đăng ký tại văn phòng của trường chậm nhất 2 tuần trước khi thi).
Đây cũng là địa điểm thi TOEIC chính thức do ETS chỉ định, được tổ chức mỗi tháng một lần. (Học viên có thể đăng ký thi tại văn phòng trường trước khi ngày thi bắt đầu khoảng 1 tuần).

Phù hợp cho những ai muốn tập trung học hành, khí hậu quanh năm mát mẻ

Mặc dù trường theo mô hình Sparta, học viên không thể ra ngoài vào các ngày trong tuần nhưng học viên sẽ không cảm thấy quá gò bó, bởi nhà trường trang bị các phương tiện tập thể dục, chăm chút chất lượng ký túc xá và các hoạt động buổi tối nhiều hơn trước.

Chương trình học được thiết kế chặt chẽ, giúp nhanh chóng nâng cao khả năng tiếng Anh trong một khoảng thời gian ngắn.

Khí hậu Baguio cực kỳ mát mẻ là môi trường thuận lợi nhất giúp học viên tập trung học hành.

Quản lý học viên theo từng nhóm nhỏ, đội ngũ chăm sóc học viên chu đáo, chuyên nghiệp

Sau mỗi kỳ thi hằng tháng, nhà trường sẽ lên kế hoạch điều chỉnh, tư vấn chương trình học tập phù hợp cho học viên theo trình độ tương ứng.
Về vấn đề sinh hoạt, đời sống tại trường, học viên cũng sẽ nhận được sự tư vấn tận tình từ các quản lý, nhanh chóng khắc phục các sự cố, ngăn ngừa việc sút giảm tinh thần học tập của học viên.
Trong trường hợp học viên có bất kỳ vấn đề gì không hài lòng, học viên có thể liên hệ với quản lý của mình để phản ánh ngay lập tức.

III. Khóa học và chương trình đào tạo

KHÓA HỌCLỚP HỌC THƯỜNG LỆLỚP HỌC TÙY CHỌN/ TỰ HỌC
POWER ESL4 giờ 1:1 + 4 giờ nhóm2 giờ lớp tự chọn + 1 giờ tự học bắt buộc
INTENSIVE ESL5 giờ 1:1 + 2 giờ nhóm
PREMIUM ESL 77 giờ 1:1
SPEAKING MASTER4 giờ 1:1 + 2 giờ nhóm1 giờ kiểm tra từ vựng và Reading. 2 giờ tự học bắt buộc
PREMIUM SENIOR7 giờ 1:12 giờ (Không bắt buộc tham gia)
PRE IELTS4 giờ 1:1 + 4 giờ nhóm2 giờ lớp tự chọn + 1 giờ tự học bắt buộc
PRE TOEIC4 giờ 1:1 + 4 giờ nhóm2 giờ lớp tự chọn + 1 giờ tự học bắt buộc

* Các khoá luyện thi như TOEIC, TOEFL, IELTS, OPI sẽ được giảng dạy chính tại PINES Chapis. Sau khi hoàn thành chương trình học ở PINES Main nếu đạt điểm thi cuối khóa từ mức trung cấp trở lên, bạn sẽ có thể luân chuyển sang PINES Chapis.

Trước khi nhập học, bạn sẽ có thể chọn mô hình Sparta hoặc Semi Sparta. Học viên khóa Sparta không được phép ra khỏi trường vào các ngày trong tuần. Học viên khóa Semi Sparta được phép ra khỏi trường 2 lần/ tuần từ 18 giờ đến 22 giờ (Học viên tự do chọn lựa ngày). Có thể thay đổi khóa học Semi Sparta hoặc Sparta trong 4 tuần.

KHÓA POWER ESL

Đây là khóa học tiêu biểu của trường, đào tạo cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết một cách tổng quát. Trường phân chia năng lực tiếng Anh của học viên thành 10 cấp độ. Một ngày có 8 tiết chính quy và 3 tiết tự chọn.

Lớp 1:1 (4 tiết): Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar. Chương trình học và thời khóa biểu khác nhau tùy vào trình độ của học viên.

Lớp 1:4 (4 tiết, 1 lớp 3-4 học viên): Pattern English, Discussion, General Conversation, Listening, Writing

Lớp tự chọn (2 tiết, 1 lớp tối đa 12 người): Học viên phải tham gia giờ luyện nghe vào 7 giờ sáng mỗi ngày với các môn TOEIC Listening, Listening & Speaking, Listening & Dictation. Buổi tối từ 8 giờ đến 9 giờ sẽ có các môn học mang tính giải trí cao như: Basic Guitar, Watch & Learn, Survival English, Business English… Học viên khi học lớp tự chọn sẽ đăng ký môn học cho mỗi 4 tuần.

#Mặc dù lớp tự chọn không bắt buộc học viên phải tham gia nhưng nếu là học viên mới, bạn sẽ phải tham gia trong vòng 4 tuần đầu .

Lớp tự học bắt buộc (1 giờ): Học viên sẽ tự học 1 giờ tại phòng tự học của trường vào lúc 21 giờ.

KHÓA INTENSIVE ESL

Cũng như khóa Power ESL, Khóa học này thiết kế cho học viên chú trọng vào kỹ năng nói bằng cách tăng cường lớp 1:1. Khóa học này đặc biệt phù hợp cho học viên muốn nâng cao khả năng giao tiếp trong thời gian ngắn nhất bằng cách thêm một lớp 1:1 với giáo viên. Theo chương trình này học viên sẽ có 5 lớp 1:1 + 2 lớp học nhóm nhỏ mỗi ngày.

Lớp 1:1 (5 tiết): Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar. (Học viên sẽ có từ 2-3 tiết tập trung cho kỹ năng nói)

Lớp 1:4 (2 tiết, 1 lớp 3-4 học viên): General Conversation, Discussion, Pattern English, Listening, Writing…

Lớp tự chọn (2 tiết, 1 lớp tối đa 12 người)/ Tự học bắt buộc 1 giờ

KHÓA PREMIUM ESL 7

Khóa học này khá khác biệt so với hai khóa ESL trên, với chương trình học chỉ bao gồm 7 tiết 1:1 một ngày (không có tiết học nhóm). Do đó, học viên hoàn toàn có thể chủ động yêu cầu giáo viên dạy theo nhu cầu hoặc điểm yếu của mình. Khóa học này dành cho những học viên muốn nhanh chóng cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách chuyên sâu trong thời gian ngắn, thông qua các lớp học 1:1 cùng giáo viên.

Sau khi nhập học, học viên sẽ gặp và trao đổi với quản lý trường cùng giáo viên trưởng để chon ra môn học phù hợp. Sau khi học một tuần, học viên sẽ được gặp giáo viên trưởng để được tư vấn thêm và phản hồi về các môn học đã đăng ký.

Lớp 1:1 (7 tiết): Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar, Business, TOEIC, TOEFL, IELTS. Không giống như các khóa ESL khác, khi học Premium ESL 7, bạn có thể lựa chọn các môn về Business, TOEIC, IELTS, TOEFL để học xen kẽ.

Lớp tự chọn (2 tiết, 1 lớp tối đa 12 người)/ Tự học bắt buộc 1 giờ

KHÓA SPEAKING MASTER

Khóa học này đặc biệt giúp học viên tăng cường khả năng nói bằng phương pháp gợi nhắc liên tục, đánh mạnh vào hội thoại, giao tiếp. Khóa học diễn ra trong thời gian ngắn tầm 4 tuần, mang lại cho học viên nhiều kiến thức nền tảng, thực tế và khoảng 500 từ vựng thiết yếu. Đối tượng nên theo học bao gồm những người mới bắt đầu học tiếng Anh, mất căn bản hoặc chưa thể giao tiếp được. Sau khi hoàn thành khóa học này, học viên có thể chuyển sang cấp độ cao hơn của tiếng Anh tổng quát trong vòng 8 tuần.

Lớp 1:1 (4 giờ): Survival English, Reading

Lớp nhóm nhỏ (2 giờ, mỗi lớp 3-4 học viên): Listening

Tự học có giám sát và người hướng dẫn (2 giờ): Học viên đến phòng tự học, ngồi đúng vị trí quy định để tự học, có sự giám sát và hướng dẫn của giáo viên

Kiểm tra từ vựng và kỹ năng Reading (1 giờ): Các bài kiểm tra này được tiến hành hằng ngày.

KHOÁ PREMIUM SENIOR

So với các khoá học khác, đây là khoá học dành cho những người lớn muốn nhanh đạt được hiệu quả trong học tập. Theo quy định, các ngày trong tuần, học viên không được đi ra ngoài, kỳ học đầu tiên (4 tuần đâu) bắt buộc phải tham gia vào lớp tự chọn bắt buộc, tuy nhiên với khoá học này, học viên không cần tuân theo các quy định đó. Đây là khoá học đặc biệt dành cho những ai vừa muốn được học tiếng Anh đa dạng, nhưng cũng muốn có thời gian cho riêng mình. Sẽ vẫn có giờ giới nghiêm, nhưng học viên có thể ra ngoài các ngày trong tuần và có thể tham gia tự do lớp tự chọn.

Khóa học có nội dung tương tự khóa Premium ESL 7. Tuy nhiên, học viên có thể tự do ra ngoài sau giờ học chính thức. Giờ giới nghiêm là 9 giờ tối (Không bắt buộc tham gia các lớp tự chọn kể cả trong giai đoạn 4 tuần đầu nhập học)

Các học viên có nhu cầu học TOEIC, TOEFL, IELTS, OPIc thông thường sẽ học tập tại Chapis. Trong trường hợp, trình độ tiếng Anh được đánh giá là chưa đạt yêu cầu đầu vào, sẽ được nhà trường khuyến nghị học tại cơ sở Main trong một khoảng thời gian nhất định. Riêng đối với khóa TOEIC thì ngay cả khi đầu vào có thấp hơn một chút, bạn vẫn có thể học tại Chapis (Chỉ cần từ 400 điểm trở lên).

 TOEICTOEFLIELTSOPIC
Lớp 1:1
(4 tiết)
TOEIC VocabularyTOEFL Speaking 1.IELTS Speaking 1.Language Task + Lexis 1.
TOEIC GrammarTOEFL Speaking 2.IELTS Writing 1.Language Task + Lexis 2.
TOEIC Part 7.TOEFL WritingIELTS Writing 2.Listening Skills Enhancement
Odds & EndsOdds & EndsOdds & EndsOdds & Ends
Lớp nhóm nhỏ
(4 tiết)
TOEIC ListeningTOEFL ReadingIELTS Speaking 2.Language Exchange
TOEIC ReadingTOEFL WritingIELTS ReadingLanguage Task
Public DebateTOEFL ListeningIELTS ListeningPublic Debate

* Odds & Ends: Là lớp học Thảo luận và Viết. Học viên được lựa chọn một chủ đề cụ thể nhằm mục đích cải thiện một các chuyên sâu khả năng đàm thoại.

Lớp KPS (Kipilsung): Đây là chương trình đặc biệt dành cho những học viên muốn phát triển kỹ năng Nghe và Nói. Lớp học được tổ chức 3 giờ mỗi tối từ 20:00 ~ 23:00. Các môn học bao gồm Speaking, Listening, Grammar, Writing. Để tổ chức được lớp học này cần phải có từ 4-6 học viên cùng tham gia và học viên phải đóng thêm chi phí 3.200 Peso/ 4 tuần.

Khóa học khuyến nghị cho học viên du học khoảng 8 tuần và trình độ từ level 3 đến level 6.

KHÓA PRE TOEIC

Khóa Pre TOEIC dành cho những học viên mới bắt đầu làm quen với dạng đề thi TOEIC, trang bị kiến thức nền tảng trước khi tham gia khóa TOEIC chuyên sâu. Khóa học được thiết kế chương trình có sự lồng ghép giữa ESL và TOEIC. Thời lượng học cố định là 4 tuần. Trong trường hợp học viên học trên 4 tuần thì cần phải chuyển sang khóa học khác.

Lớp học 1:1 (4 tiết): Pre-TOEIC Grammar, Pre-TOEIC Reading, TOEIC Vocabulary, Basic Conversation

Lớp học 1:4 (4 tiết): Listening (2 tiết), Pattern / Discussion, Discussion

Lớp tự chọn (2 tiết, 1 lớp tối đa 12 người)/ Tự học bắt buộc 1 giờ

KHÓA PRE IELTS

Khóa Pre IELTS dành cho những học viên mới bắt đầu làm quen với dạng đề thi IELTS, trang bị kiến thức nền tảng trước khi tham gia khóa IELTS chuyên sâu. Khóa học được thiết kế chương trình có sự lồng ghép giữa ESL và IELTS. Thời lượng học cố định là 4 tuần. Trong trường hợp học viên học trên 4 tuần thì cần phải chuyển sang khóa học khác.

Lớp học 1:1 (4 tiết): Pre-IELTS Speaking, Pre-IELTS Writing Task 1, Pre-IELTS Writing Task 2, Pre-IELTS Reading

Lớp học 1:4 (4 tiết): Listening (2 Tiết), Pattern / Discussion, Discussion

Lớp tự chọn (2 tiết, 1 lớp tối đa 12 người)/ Tự học bắt buộc 1 giờ

DỊCH VỤ ĐÓN TẠI SÂN BAY BỞI HIỆP HỘI BESA

Hiệp hội BESA sẽ tổ chức đón học viên của các trường Anh ngữ thuộc hiệp hội  vào ngày thứ 7 và Chủ nhật, BESA sẽ đón 2 tuần một lần tại sân bay Manila. Do đó nếu các bạn học viên cảm thấy không thuận tiện khi sử dụng dịch vụ pick up của trường thì có thể dịch vụ này. Chi phí pick up của dịch vụ này sẽ có giá tương đương với giá mà bạn sẽ chi trả cho nhà trường. BESA đón học viên của các trường Anh ngữ khác nhau tại khu vực Baguio nên xe của BESA sẽ phải dừng lại ở một số trường Anh ngữ.

Dưới đây là lịch chi tiết về ngày pick up học viên của hiêp hội BESA năm 2019.

>>>Xem thêm Hướng dẫn đón học viên của BESA

IV. Các bài kiểm tra

Level Test: Kiểm tra trình độ đầu vào cho học viên mới, được tổ chức theo các khung giờ sau đây

– Chiều chủ nhật (sau ngày pick up của trường): 13:30 – 14:10: Listening; 14:50 – 15:30: Reading

– Sáng thứ hai: từ 09:00 – 12:00: Speaking

PEPT (Bài kiểm tra đánh giá cấp độ học viên): Được tổ chức 2 lần/ tháng.

Bài kiểm tra cho Level 1 đến Level 3 (Sơ cấp): Kiểm tra kỹ năng Nói vào thứ Sáu tuần thứ hai, tuần thứ 3 và tuần thứ tư (nội dung bài kiểm tra sẽ khác nhau theo mỗi tuần). Kiểm tra kỹ năng Nghe vào ngày thứ Năm tuần thứ tư của mỗi tháng. Kết quả bài kiểm tra hàng tuần và hàng tháng này sẽ là căn cứ để đánh giá khả năng lên Level của học viên.

Bài kiểm tra cho Level 4 và Level 5 (Tiền trung cấp): PINES tự xây dựng hệ thống kiểm tra trình độ học viên có tên gọi PEPT (Pines English Proficienc Test). Speaking: vào mỗi thứ Sáu của tuần thứ 3, Listening, Reading, Writing: vào thứ Năm của tuần thứ 4. Kết quả bài kiểm tra là cơ sở để xét tăng Level cho học viên.

Sau mỗi lần kiểm tra, tùy thuộc vào kết quả của học viên, PINES sẽ điều chỉnh lại chương trình học của học viên, nếu học viên yếu kỹ năng nào PINES sẽ tập trung vào kỹ năng đó kỹ hơn.

Kỳ thi TOEIC và IELTS chính thức: Hiện trường là đơn vị tổ chức thi IELTS chính thức tại Baguio nên học viên IELTS sẽ được đăng ký và dự thi ngay tại trường. Đối với TOEIC, học viên sẽ dự thi ở một địa điểm khác theo công bố của đơn vị tổ chức thi ở Baguio.

V. Thời gian biểu một ngày

Dưới đây là thời khoá biểu mẫu khoá Power ESL.

Sau khi nhập học, lịch học 4 tuần đầu tiên và từ tháng thứ 2 trở đi là khác nhau. Dưới đây là thời khoá biểu của tháng thứ 2 trở đi.

Thời gianNội dungChi tiết
07:00~07:40Ăn sáng 
07:20~08:10Lớp tự chọn buổi sángListening
08:20~09:10Tiết 1 (1:1)Reading
09:20~10:10Tiết 2 (1:1)Discussion
10:30~11:20Tiết 3(1:1)Idioms
11:30~12:30Tiết 4 (1:1)Writing
12:30~13:20Ăn trưa 
13:20~14:10Tiết 5 
14:20~15:10Tiết 6 (nhóm)Listening 1
15:20~16:10Tiết 7 (nhóm)Listening 2
16:20~17:10Tiết 8 (nhóm)Discussion
17:20~18:10Tiết 9 (nhóm)Patterns
18:30~19:30Ăn tối 
20:00~22:00Giờ tự chọn buổi tốiGuitar, Business, Movie, Pattern English
20:00~22:00Tự họcGrammar

VI. Các hoạt động và dịch vụ khác

Wifi có sẵn trong khuôn viên trường và ký túc xá

Phòng tập thể thao (mới lắp đặt từ 2018). Mở cửa từ 6 giờ sáng đến 12 giờ đêm

Dịch vụ giặt giũ: Mọi lúc, tùy theo giờ từng học viên. Học viên phải trả phí 100 peso/ lần cho 7kg quần áo.

Bếp tự nấu ăn: Học viên có thể tự nấu những món ăn đơn giản tại khu vực nấu ăn chung của trường.

Khu vực giải lao: Ở mỗi tầng sẽ trang bị một khu vực nghỉ ngơi có view đẹp cho học viên ngồi thư giãn.

Khu vực hút thuốc: Ở sân thượng tòa nhà. Có cửa hàng tiện lợi, quán ăn và quán cà phê tại tầng 1 của tòa nhà. Học viên có thể ghé vào giờ ăn trưa hoặc ăn tối.

VII. Học phí, phí ký túc xá và các chi phí khác

HỌC PHÍ, KÝ TÚC XÁ (USD)          

Power ESL / Speaking Master
Loại phòng4 tuần8 tuần12 tuần16 tuần20 tuần24 tuần
Phòng đơn1,6103,2204,8306,4408,0509,660
Phòng đôi1,4102,8204,2305,6407,0508,460
Phòng bốn1,2602,5203,7805,0406,3007,560
Phòng sáu1,1902,3803,5704,7605,9507,140
Intensive ESL
Loại phòng4 tuần8 tuần12 tuần16 tuần20 tuần24 tuần
Phòng đơn1,6903,3805,0706,7608,45010,140
Phòng đôi1,4902,9804,4705,9607,4508,940
Phòng bốn1,3402,6804,0205,3606,7008,040
Phòng sáu1,2702,5403,8105,0806,3507,620
Premium ESL
Loại phòng4 tuần8 tuần12 tuần16 tuần20 tuần24 tuần
Phòng đơn1,7903,5805,3707,1608,95010,740
Phòng đôi1,5903,1804,7706,3607,9509,540
Phòng bốn1,4402,8804,3205,7607,2008,640
Phòng sáu1,3702,7404,1105,4806,8508,220
Pre IELTS/ Pre TOEIC
Loại phòng4 tuần8 tuần12 tuần16 tuần20 tuần24 tuần
Phòng đơn1,6603,3204,9806,6408,3009,960
Phòng đôi1,4602,9204,3805,8407,3008,760
Phòng bốn1,3102,6203,9305,2406,5507,860
Phòng sáu1,2402,4803,7204,9606,2007,440

– Phí trên đã bao gồm ăn uống 3 bữa/ ngày tại trường, giặt giũ, dọn phòng miễn phí.

CÁC CHI PHÍ KHÁC

Phí nhập học150 USD (chỉ trả 1 lần)
SSP6.300 peso (có giá trị trong 6 tháng)
Gia hạn visa1-4 tuần: miễn phí; 5-8 tuần: 3,440 peso; 9-12 tuần: 8,040 peso; 13-16 tuần:10,780 peso; 17-20 tuần: 13,520 peso; 21-24 tuần: 16,260 peso
ACR – ICard3,300 peso (trên 8 tuần học và có giá trị trong 1 năm)
Điện + NướcTùy loại phòng và lượng tiêu thụ thực tế. Từ 1,000 – 2,000 peso/ tháng. Nhập học từ 1/3/2019: 2,000 peso/ 4 tuần.
Đón tại sân bay50 USD (Theo lịch của trường)
Đưa ra sân bayXe trường đưa học viên rời trường vào tối thứ 6 và đến sân bay Manila vào sáng thứ 7. Hoặc học viên có thể tự đi
Tài liệu học tậpKhoảng 1,000 peso/ 4 tuần
Phí giặt giũ100 peso cho 7kg quần áo
Đặt cọc KTX3,000 peso. Sẽ hoàn trả sau khi kết thúc khóa học.
Học thêm lớp 1:13,200 peso/ 4 tuần (mỗi ngày thêm 1 lớp 1:1 vào buổi tối, từ 19 giờ đến 22 giờ)
Chi phí ở lại thêm1,000 peso/ đêm

CÁC TRƯỜNG ANH NGỮ TẠI PHILIPPINES liên quan